elaeagnus augustifolia

Học thuật
Thân thiện
elaeagnus augustifolia

A gardener trims an elaeagnus augustifolia in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây nhót đắng: Một loại cây bụi rụng , nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, đặc trưng bởi màu xám bạc, quả nhỏ màu vàng phủ vảy bạc, đôi khi gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elaeagnus augustifolia is often planted for its ornamental silver foliage. (Cây nhót đắng thường được trồng tán bạc trang trí của .)
    • The small, yellow fruits of the elaeagnus augustifolia are edible but tart. (Những quả nhỏ màu vàng của cây nhót đắng có thể ăn được nhưng vị chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái: Cây này đôi khi được trồng để cố định đất hoặc tạo hàng rào chắn gió.
    • The elaeagnus augustifolia serves as an effective windbreak in coastal areas. (Cây nhót đắng đóng vai trò như một hàng rào chắn gió hiệu quảcác vùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleaster: Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , bao gồm cả .
  • Russian olive: Một tên gọi phổ biến khác cho .
Từ đồng nghĩa
  • Silver berry: (quả bạc) - Một tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm của quả.
  • Wild olive: (ô liu dại) - Tên gọi so sánh do hình dáng quả tương tự.
Lưu ý
  • một danh từ riêng chỉ tên khoa học của một loài thực vật cụ thể. Trong văn nói thông thường hoặc văn cảnh không chuyên môn, các tên gọi phổ thông như "Russian olive" (nhót đắng Nga) thường được sử dụng nhiều hơn.
elaeagnus augustifolia

A gardener trims an elaeagnus augustifolia in the park.

Noun
  1. (thực vật học) Cây nhót đắng.

Từ đồng nghĩa